Đánh giá thẻ Pokepay
Đa tiền tệ liền mạch
Thanh toán bằng Tích hợp tiền điện tử
Các Thẻ tiền điện tử PokePay cung cấp cả thẻ Visa ảo và thẻ Visa vật lý, cho phép người dùng chi tiêu tiền điện tử như tiền pháp định. Với khả năng hỗ trợ các loại tiền điện tử lớn và tích hợp với nền tảng thanh toán di động, nó cung cấp giải pháp linh hoạt cho những người đam mê tiền điện tử.
Các tính năng chính
Tùy chọn thẻ kép
Cung cấp cả thẻ Visa ảo và thẻ Visa vật lý, đáp ứng nhu cầu chi tiêu trực tuyến và trực tiếp.Hỗ trợ tiền điện tử rộng rãi
Hỗ trợ các loại tiền điện tử lớn, bao gồm BTC, ETH, USDT và USDC.Chuyển đổi tiền điện tử sang tiền pháp định ngay lập tức
Cho phép chuyển đổi tiền điện tử sang tiền pháp định theo thời gian thực tại điểm bán hàng, loại bỏ nhu cầu phải tải trước.Tích hợp ví di động
Tương thích với Apple Pay và Google Pay, tạo điều kiện thanh toán di động liền mạch.Sự chấp nhận toàn cầu
Được chấp nhận tại hơn 100 triệu đơn vị bán hàng trên toàn thế giới, mang lại khả năng sử dụng rộng rãi.Yêu cầu KYC thấp
Quy trình xác minh danh tính được đơn giản hóa, giúp nhiều người dùng có thể tiếp cận.
🌍 Tính khả dụng và giới hạn
Khả dụng
Thẻ PokePay Crypto Card có mặt tại hơn 100 quốc gia, bao gồm Malaysia, và được chấp nhận ở bất kỳ nơi nào chấp nhận Visa.
Giới hạn ATM:
Giới hạn hàng ngày: Thay đổi tùy theo cấp độ tài khoản
Giới hạn hàng tháng: Thay đổi tùy theo cấp độ tài khoản
Phí: 2% cho mỗi lần rút tiền
Giới hạn chi tiêu cao
Cho phép chi tiêu đáng kể hàng ngày và hàng tháng, đáp ứng cả nhu cầu mua sắm hàng ngày và các giao dịch lớn.
🔄 So sánh Thẻ PokePay và Thẻ Tevau
Tính năng | Thẻ PokePay | Thẻ Tevau |
---|---|---|
Mạng | Visa | Visa |
Loại thẻ | Ảo & Vật lý | Ảo & Vật lý |
Hỗ trợ tiền điện tử | BTC, ETH, USDT, USDC | Tập trung vào USDT (hỗ trợ nhiều token) |
Chuyển đổi thời gian thực | Đúng | Đúng |
Hoàn tiền | Không có sẵn | Không có sẵn |
Phí phát hành thẻ | Ảo: ~7–8 đô la Mỹ; Thực tế: 88 đô la Mỹ | Ảo: ~20 USD Thực tế: 100 |
Phí giao dịch | 1% cho mỗi giao dịch | Miễn phí |
Chuyển đổi tiền điện tử sang tiền pháp định | 1% | Miễn phí |
Phí rút tiền ATM | 2% cho mỗi lần rút tiền | 1.9% |
Giới hạn rút tiền ATM | Dựa trên cấp độ tài khoản | Dựa trên cấp độ tài khoản |
Phí ngoại hối | ~1 đến 2% | 1.2% |
Giới hạn chi tiêu hàng tháng | 300.000 đô la Mỹ | 1.000.000 đô la Mỹ |
Tích hợp ứng dụng | Có (Ứng dụng PokePay) | Có (Ứng dụng Tevau) |
Bảo vệ | Mã hóa nâng cao, phát hiện gian lận theo thời gian thực | Bảo vệ người giám hộ, tách biệt ví nóng/lạnh |
Khả dụng | Hơn 100 quốc gia | Toàn cầu (các thương gia được Visa hỗ trợ) |
Phí nạp tiền | Miễn phí | 1% |