Thẻ nhựa Tevau so với thẻ kim loại
Thẻ Tevau bằng nhựa, kim loại và vàng 24K: Bạn nên chọn loại nào?
Dòng sản phẩm thẻ của Tevau có ba cấp độ vật lý — cấp độ gốc Thẻ nhựa (Xanh lá cây), cái Thẻ kim loại đen, và phí bảo hiểm Thẻ vàng 24K — cộng thêm một thẻ ảo Chỉ dành cho chi tiêu trực tuyến. Tất cả đều hoạt động trên cùng một hệ thống. Mạng lưới Visa và sử dụng cùng một số dư USDT trong ví. Những khác biệt thực sự quan trọng nằm ở giá cả, chất liệu, hỗ trợ — và, điều quan trọng nhất, giới hạn ATM, Những yếu tố này không giống nhau giữa các cấp bậc. Dưới đây là bảng so sánh.

🌿 Thẻ nhựa Tevau (Xanh lá cây)
Thẻ nhựa màu xanh lá cây là phiên bản gốc. Thẻ Tevau — cách tiết kiệm nhất để chi tiêu trực tiếp và sử dụng máy ATM.
💳 Các tính năng chính:
- Loại thẻThẻ Visa vật lý
- GiáPhí đăng ký một lần: $100
- Tiền tệ: Đô la Mỹ
- Mạng lưới thanh toán: Visa
- giới hạn ATM: $3,000 mỗi ngày và $10,000 mỗi tháng, tối đa 3 lần rút tiền mỗi ngày
- Giới hạn chi tiêu: tối đa $3.000.000 mỗi giao dịch và mỗi tháng
- Thiết kế: Nhựa xanh tiêu chuẩn
✅ Lý tưởng cho:
- Người dùng hàng ngày và người mới bắt đầu tiền điện tử
- Có ai đang thử nghiệm sự tiện lợi của thẻ tiền điện tử không?
- Người dùng có mức chi tiêu vừa phải và hiếm khi cần rút tiền mặt số lượng lớn.
🖤 Thẻ kim loại Tevau (Đen)
Thẻ Black Metal là phiên bản nâng cấp tầm trung — chất liệu kim loại được khắc tinh tế khi cầm trên tay, và hạn mức rút tiền ATM cao hơn đáng kể.
✨ Tính năng cao cấp:
- Loại thẻThẻ Visa vật lý bằng kim loại
- Giá: Phí đăng ký một lần $199
- giới hạn ATM: $3,750 mỗi ngày và $112,500 mỗi tháng — gấp hơn 11 lần hạn mức rút tiền ATM hàng tháng của thẻ tín dụng.
- Giới hạn chi tiêu: tối đa $80,000 mỗi giao dịch, $3,000,000 mỗi tháng
- Thiết kế: Kim loại đen cao cấp với khả năng khắc xúc giác
- Hỗ trợ Google Pay và NFC: Đúng
- Ủng hộBao gồm hỗ trợ VIP.
👑 Lý tưởng cho:
- Bất kỳ ai thường xuyên rút tiền mặt — đây là nhóm đối tượng mà giới hạn rút tiền tại ATM không còn là rào cản nữa.
- Những người thường xuyên đi du lịch muốn một chiếc thẻ có độ bền cao.
- Người dùng mong muốn tính thẩm mỹ cao cấp và hỗ trợ ưu tiên.
🏆 Thẻ vàng 24K Tevau
Thẻ vàng 24K là hạng cao cấp nhất và là hạng duy nhất mà bạn có thể được hoàn lại phí. Đây là khoản hoàn phí một lần. $499, được hoàn tiền đầy đủ theo "Chương trình Thành viên Thẻ $0" của Tevau nếu bạn chi tiêu $100,000 trong vòng 3 tháng Việc kích hoạt thẻ đòi hỏi phải đáp ứng tất cả các điều kiện – hoặc là được hoàn tiền toàn bộ hoặc là mất tất cả, không có khoản hoàn tiền một phần nào dưới mức đó. Thẻ này có hạn mức rút tiền ATM cao hơn so với thẻ kim loại.
- Giá: $499 (mua một lần), hoàn tiền đầy đủ sau khi chi tiêu $100,000 trong vòng 3 tháng.
- giới hạn ATM: $3,750 mỗi ngày và $112,500 mỗi tháng
- Giảm giá khi nạp tiềnGiảm giá 50% (0.5% thay vì 1%) cho tối đa 5 lần nạp tiền mỗi tháng
- Hạn mức thẻ: 2 thẻ ảo + 5 thẻ vật lý
- Cấp độ giới thiệu: 100 USDT cho mỗi lượt giới thiệu thành công — Mức thưởng cao nhất của Tevau
- Ủng hộ: đường dây trợ giúp khách chuyên dụng 24/7
Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng cấp độ, bao gồm cả việc liệu ngưỡng hoàn tiền có thực tế hay không, trong bài viết của chúng tôi. Đánh giá thẻ Tevau 24K Gold Card.
💻 Còn thẻ ảo thì sao?
Thẻ ảo là phương án đầu tư tiết kiệm nhất tại $20, Thẻ tín dụng này được phát hành ngay lập tức để chi tiêu trực tuyến và trong ứng dụng. Nó có cùng hạn mức giao dịch và hạn mức hàng tháng là $3.000.000 như thẻ nhựa, nhưng nó có những đặc điểm riêng. không có quyền truy cập ATM — Chỉ chấp nhận rút tiền mặt bằng thẻ vật lý. Lưu ý rằng thẻ ảo sẽ tự động bị khóa sau 4 tháng liên tiếp không có giao dịch, và phí không hoạt động là $3 sẽ được áp dụng sau 90 ngày không sử dụng, sau đó là $1 cứ mỗi 30 ngày tiếp theo.
💥 So sánh cạnh nhau
| Tính năng | Ảo | Nhựa (Xanh lá cây) | Kim loại (Đen) | Vàng 24K |
|---|---|---|---|---|
| Giá | $20 | $100 | $199 | $499 (có thể hoàn tiền*) |
| Vật liệu | Chỉ có phiên bản kỹ thuật số | Nhựa | Kim loại khắc | Lớp mạ vàng 24K cao cấp |
| Truy cập ATM | KHÔNG | Đúng | Đúng | Đúng |
| Giới hạn rút tiền ATM hàng ngày | — | $3,000 | $3,750 | $3,750 |
| Giới hạn rút tiền ATM hàng tháng | — | $10,000 | $112,500 | $112,500 |
| Giới hạn cho mỗi giao dịch | $3,000,000 | $3,000,000 | $80,000 | $80,000 |
| Giới hạn chi tiêu hàng tháng | $3,000,000 | $3,000,000 | $3,000,000 | $3,000,000 |
| Phí nạp tiền | 1% | 1% | 1% | 0.5% cho 5 tháng đầu tiên |
| Hạn mức thẻ | 1 | 5 thể chất | 5 thể chất | 2 ảo + 5 thực tế |
| Hỗ trợ VIP | KHÔNG | KHÔNG | Đúng | Vâng — dịch vụ lễ tân 24/7 |
| Chạm / NFC / Google Pay | Đúng | Đúng | Đúng | Đúng |
| Mạng | Visa | Visa | Visa | Visa |
Một lưu ý về sự đánh đổi. Thẻ kim loại và vàng nâng hạn mức rút tiền ATM hàng tháng lên hơn mười một lần, từ $10.000 lên $112.500 — đó là sự khác biệt thực tế lớn nhất giữa các hạng thẻ. Đổi lại, hạn mức mỗi giao dịch là $80.000 thay vì $3.000.000. Đối với hầu hết mọi người, điều này không mấy quan trọng, vì một giao dịch mua hàng trị giá $80.000 vượt xa mức sử dụng thẻ thông thường, nhưng điều này đáng để biết nếu bạn dự định thực hiện các giao dịch lớn một lần.
*Phí thẻ Vàng $499 sẽ được hoàn trả đầy đủ chỉ khi bạn chi tiêu $100.000 trong vòng 3 tháng kể từ khi kích hoạt. Phí được chia đều cho tất cả các hạng thẻ: 1,2% phí chuyển đổi ngoại tệ cho chi tiêu không phải USD, 1,9% phí rút tiền ATM, $0,20 + 0,5% cho mỗi giao dịch USD, $2 phí đóng thẻ và không có phí hàng tháng hoặc hàng năm. Chi tiết đầy đủ về phí được trình bày ở phần... Thẻ Tevau trang và trong của chúng tôi câu hỏi thường gặp.

🏁 Kết luận
- Hãy bắt đầu với thẻ ảo. Tại $20 nếu bạn chỉ mua sắm trực tuyến và không cần tiền mặt.
- Chọn Thẻ Nhựa Với $100 nếu bạn muốn sử dụng máy ATM và thanh toán không tiếp xúc với mức giá thẻ vật lý thấp nhất, và $10.000 tiền mặt mỗi tháng là quá đủ.
- Nâng cấp lên Thẻ kim loại Với mức phí $199 nếu bạn thường xuyên rút tiền mặt — $112.500 mỗi tháng thay vì $10.000 mới là lý do thực sự để nâng cấp, cùng với cấu hình cao cấp và hỗ trợ VIP đi kèm.
- Chọn Thẻ Vàng 24K Chỉ khi bạn thực sự chi tiêu $100,000 trong ba tháng — đó là lý do tại sao gói $499 là miễn phí, và nó còn bổ sung thêm cấp độ giới thiệu cao nhất và dịch vụ hỗ trợ 24/7 bên cạnh hạn mức rút tiền ATM được nâng cao như cũ.
Mỗi hạng thẻ đều dùng chung mạng lưới, cùng biểu phí và cùng hạn mức chi tiêu hàng tháng là $3.000.000. Điều thực sự tạo nên sự khác biệt giữa các hạng thẻ chính là số tiền bạn có thể rút ra, chất lượng hỗ trợ và cảm giác khi cầm thẻ trên tay.
